squash verb
(MAKE FLAT)
Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
squash verb
(PUSH)
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
squash verb
(END)
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
squash noun
(NO ROOM)
There are over two hundred people coming to the party so it might be a bit of a squash.
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
squash noun
(SPORT)
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
squash noun
(DRINK)
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
squash noun
(VEGETABLE)
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ
(Định nghĩa của squash từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
Các ví dụ của squash
squash
We feel we are being squashed out of existence from the place we have lived in all our lives.
The entire alimentary tract was dissected out and the mid and hind gut contents examined separately by squashing.
Copper and gold are both metals that can be shaped by stretching, rolling, hammering and squashing.
The gaps between are filled with soft pitch, which becomes squashed as the road expands.
The inner parts of the planet, nearest to the core, are squashed together (compressed) so much that they become solid.
Attempts were made to make the tests easier; dot blots containing proteins from single squashed parasitized and non-parasitized larvae were conducted.
The rays are related to sharks, and are in essence sharks that have been” squashed” flat in response to life as rather sluggish bottom dwellers.
We imagine the field lines squashed together, and the result is that they push the wires apart.
When does a set of rules become so involuted that it squashes the very dialogue it is formulated to promote?
Fish were examined by standard techniques for the presence of larval nematodes, supplemented by examination of organ squashes, tissue smears and digestion of tissue.
Five per cent of flies were squashed and examined microscopically for insect and plant pathogens.
The particles of the gas have been squashed into a smaller volume.
If the spring is being squashed and shortened, we say that the forces are compressive.
The activation function is also called the squashing function as it squashes the permissible amplitude range of the output signal to some finite value.
The existence of both juvenile and adult worms in liver squashes, suggests host tolerance to superinfection.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
B2,B2,B1
Bản dịch của squash
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
使扁平, 把…壓扁, 把…擠扁…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
使扁平, 把…压扁, 把…挤扁…
trong tiếng Tây Ban Nha
aplastar, squash, refresco hecho con zumo de frutas…
trong tiếng Bồ Đào Nha
achatar, amassar, espremer…
trong tiếng Việt
ép, nén, bóp chết…
trong những ngôn ngữ khác
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Hàn Quốc
in Ukrainian
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga
(スポーツ)スカッシュ, カボチャ, ~を押しつぶす…
duvar tenisi, skuaş, konsantre meyve suyu…
écraser, stopper, courge feminine…
esquaix, carabassa, carabassó…
persen, onderdrukken, gedrang…
nacpat, rozmačkat, rozdrtit…
memipit, menindas, desak-desakan…
squash, sok (owocowy), kabaczek…
dihimpit, mengalahkan, berasak-asak…
(zer-)quetschen, im Keim ersticken, das Gedränge…
klemme flat, stanse, squash masculine…
роздавлювати, розчавлювати, придушувати…
squash, zucca, schiacciare…
сквош, фруктовый напиток, тыква…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
{{#randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{^randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{#displayLoginPopup}}
{{/displayLoginPopup}}
{{#displayClassicSurvey}}
{{/displayClassicSurvey}}
Top 37 bài viết hay về chủ đề squashed là gì
Chúng tôi giới thiệu đến độc giả 37 bài viết hay nhất về chủ đề squashed là gì:
Nghĩa của từ Squash – Từ điển Anh – Việt
squash, squashes. (thực vật học) cây bí; quả bí. Khối mềm nhão. Đám đông chen nhau trong một khoảng hẹp. what a squash ! thật là một sự chen chúc chật chội! Xem Thêm
SQUASH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
squash ý nghĩa, định nghĩa, squash là gì: 1. to crush something into a flat shape: 2. to push yourself, a person, or thing into a small…. Tìm hiểu thêm. Xem Thêm
Bản dịch của “squashed” trong Việt là gì?
squashed {tính từ} · squash {danh từ} · orange squash {danh từ}. Xem Thêm
Ý nghĩa của squashed trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary
squashed ý nghĩa, định nghĩa, squashed là gì: 1. past simple and past participle of squash 2. to crush something into a flat shape: 3. to push… Xem Thêm
Từ điển Anh Việt “squashed” – là gì?
squashed. squash /skwɔʃ/. danh từ. quả bí. (thực vật học) cây bí. sự nén, sự ép. cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả … Xem Thêm
Định nghĩa của từ ‘squashed’ trong từ điển Lạc Việt
Cuộc đời sanh ra hem phải để ganh đua với thiên hạ, thiên tứ vạn chung có ích chi, học phú ngũ xa để làm gì? … người ta nói Tâm sinh Tướng là vậy, Tương không … Xem Thêm
SQUASHED Tiếng việt là gì – trong Tiếng việt Dịch
Ví dụ về sử dụng Squashed trong một câu và bản dịch của họ · The material in the star’s core ends up squashed tightly down into a tiny, heavy ball. · Vật chất … Xem Thêm
Nghĩa của từ squash, từ squash là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. quả bí. (thực vật học) cây bí. sự nén, sự ép. cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép. orange squash. nước cam. Xem Thêm
Nghĩa của từ : squashed | Vietnamese Translation
squashed. bị đè bẹp ; dẫm bẹp thôi ; nát ; thì nghiến ; đã thân ; đè chết … Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh … Xem Thêm
squashed tiếng Anh là gì?
squashed trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng squashed (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên … Xem Thêm
squashed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
Từ điển Anh Anh – Wordnet. squashed. that has been violently compressed. the squashed looking nakedness of the fledgling birds. Similar:. Xem Thêm
“squash ” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)
Định nghĩa squash Well it depends on the context. A squash is a type of gourd vegetable. To squash means to press something. Xem Thêm
Phép dịch “squash” thành Tiếng Việt
nén, bóng quần, bí là các bản dịch hàng đầu của “squash” thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: They were completely squashed just 90 seconds ago, and now, they’ve … Xem Thêm
“Squash in like sardines” nghĩa là gì? – Journey in Life
“Squash in like sardines” nghĩa là gì? … ‘squash (someone or something) (in) like sardines’ nghĩa là ép/nén chặt như cá mòi -> rất chật chội, … Xem Thêm
Squash – Thi Thử
Squash. Chia đông từ “squash” – Chia động từ tiếng Anh. Dưới đây là cách chia của động từ squash. Trước tiên, xem qua phần tóm tắt 3 dạng của nó, sau đó đến … Xem Thêm
squash commits lúc merge từ branch của bạn
git merge –squash. lệnh này sẽ squash tất cả commit lại thành một và hỏi người dùng tên commit mới là gì rồi sẽ merge vào branch. Nếu bạn muốn edit commit … Xem Thêm
DeeDee Animation Studio – 12 NGUYÊN TẮC CỦA HOẠT …
… Squashed để tạo hiệu ứng chuyển động trước khi được bật lên. Bên cạnh đó … Squash and Stretch là gì? Squash and Stretch (hay S&S) là nguyên lý áp dụng … Xem Thêm
Nguyên Tắc 1: Squash and Stretch
Squash and Stretch là gì? Squash and Stretch (hay S&S) là nguyên lý áp dụng … squashed pose, đó là khi các animators không chú ý đến việc duy trì thể tích … Xem Thêm
Làm thế nào để squash commit tại local?
pick là command, mặc định pick là giữ lại commit đó sau quá trình rebase và không thay đổi gì. 7424f7c là hash id của commit; update readme … Xem Thêm
Tự học Git | Squash trong git
Trong Git, thuật ngữ Squash được sử dụng để dồn các commit trước đó thành một. Nó không phải là một lệnh; thay vào đó, nó là một từ khóa. Squash … Xem Thêm
1080000VND
Tất cả sản phẩm FPV là gì? Bộ Khung Axisflying Manta 3.6”/ Squashed X … Bộ Khung Axisflying Manta 3.6”/ Squashed X / With Side Plate. Mã: FPV-MANTA3.6 … Xem Thêm
Đồng nghĩa của squash – Synonym of brag – Idioms Proverbs
Nghĩa là gì: squash squash /skwɔʃ/. danh từ. quả bí. (thực vật học) cây bí. sự nén, sự ép. cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng … Xem Thêm
How to fix the problem of being squashed?
Trẻ són phân và sợ đi đại tiện, cha mẹ nên làm gì? 16 lượt đọc. 0 0 Bài viết … Ra dịch nhầy kèm máu sau sinh 1 tháng rưỡi là bị làm sao … Xem Thêm
Làm thế nào để gộp các commit trong git – squash commit
pick là command, mặc định pick là giữ lại commit đó sau quá trình rebase và không thay đổi gì. 4ae3292 là hash id của commit; commit 1 là commit … Xem Thêm
Squash rackets – Bản dịch tiếng Việt, nghĩa, từ đồng nghĩa, trái …
I meant orange squash or something. Ý tôi là bí cam hay gì đó. Maize and squash were domesticated in Mesoamerica; potato in South America, and sunflower in … Xem Thêm
Kết hợp và hợp nhất các cam kết | Git tutorial
Cách quản lý lịch sử trong Gi; Kết hợp và hợp nhất các cam kết … $ git checkout main Switched to branch ‘main’ $ git merge –squash issue1 Auto-merging sample. Xem Thêm
SQUASHED: CHRISTMAS EDITION – Ứng dụng trên …
Squashing: Một trò chơi Skill và Reflexes. Bạn đã có những gì nó cần để trở thành squasher vĩ đại nhất trên thế giới! Gây nghiện và thỏa mãn Xem Thêm
Tìm hiểu các kiểu merge pull request trên github
… là 3**(squashed)**. Chúng ta cùng quan sát điều gì xảy ra trong Insights -> Network: Tùy chọn squash trên Github UI cho phép chúng ta thay … Xem Thêm
Kết quả tra cứu ぐしゃっと
ぐしゃっと | くしゃっと | kushatto :crushed flat, squashed to a pulp, squished, crumpled. Xem thêm các ví dụ về くしゃっと trong câu, nghe cách phát âm, … Xem Thêm
15 từ tiếng Anh nhiều nghĩa bạn nên lưu ý trong phần Đọc …
Từ novel cũng được sử dụng làm tính từ để thể hiện thứ gì đó mới, bất thường hoặc khác biệt. … Bên dưới là hình của một loại squash; có rất nhiều loại squash. Xem Thêm
“Những người khác đã chống lại Jo.” tiếng anh là gì?
“Những người khác đã chống lại Jo.” câu này tiếng anh là: The others squashed up against Jo. Answered 4 years ago. Tu Be De. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng … Xem Thêm
With seven people squashed in one small house,they dont …
privacy. ⇒ Ta hiểu ý câu là “với 7 người trong nhà thì họ không có gì đó”. ⇒ dependence (n): sự phụ thuộc → không hợp nghĩa câu. Xem Thêm
Chỉ “tay mơ” mới dùng Git mà không biết mấy tips cơ bản …
#2 Squash all commits khi cần fix code sau khi review. Dưới đây là quy trình rất phổ biến khi review code: Push các thay đổi trong một commit … Xem Thêm
Đa dạng tiếng Anh là gì? Top 10 từ vựng thể hiện sự đa …
Novel – /ˈnävəl/; 2.2. Mine – /maɪn/; 2.3. Squash – /skwɑːʃ/; 2.4. Current – /ˈkɝː.ənt/; 2.5. Season … Xem Thêm
He a yawn as the actor began yet another long speech.
squashed. B. suffocated. C. submerged. D. stifled. Đáp án D. A. squash /skwɒʃ/: bóp chết, quả bí. B. suffocate /ˈsʌfəkeɪt/: làm chết ngạt, bóp nghẹt. C. Xem Thêm
Squashing
Thứ Tư, 6:00 SA Contribution Event 2023 – Thể Lệ Chi Tiết Tham Gia Như Thế Nào, Quà Tặng Là Gì? Tất Cả Có Trong Bài Viết Này!!! thg 10 16, 6:00 SA … Xem Thêm
Truly Customer Focused
example, most air travelers expect to be squashed when flying coach. But … Bí quyết thành công của JetBlue là gì? Rất đơn giản, đó là tâm lý trăn … Xem Thêm
Top 24 hình ảnh thú vị nhất về chủ đề squashed là gì
Chúng tôi giới thiệu đến độc giả 24 bài viết hay nhất về chủ đề squashed là gì:

Tên ảnh: 640px-Squash.jpg
Kích cỡ: 102 KB
Kích thước: : 640×835 px

Tên ảnh: large.jpg
Kích cỡ: 45 KB
Kích thước: : 800×600 px

Tên ảnh: large.jpg
Kích cỡ: 116 KB
Kích thước: : 800×800 px

Tên ảnh: what-is-squash-a6d5d562e1f261a48a4e93a461479961.jpg
Kích cỡ: 51 KB
Kích thước: : 1280×720 px

Tên ảnh: 5b44bf_61992236885f4de39634aa38fde0c46c~mv2.jpg
Kích cỡ: 58 KB
Kích thước: : 796×444 px

Tên ảnh: 5b44bf_882d752d456f4433b9fd5f2d2ed46cd3~mv2.jpg
Kích cỡ: 29 KB
Kích thước: : 560×512 px

Tên ảnh: ea2d759e162033d7-1024×681.jpg
Kích cỡ: 126 KB
Kích thước: : 1024×681 px

Tên ảnh: a27d24_a9ddc74a359c4c569804f4d305f33202~mv2.jpg
Kích cỡ: 73 KB
Kích thước: : 796×416 px

Tên ảnh: 5b44bf_1f5de4b3b96b4f5fbf4f724091cb4447~mv2.jpg
Kích cỡ: 10 KB
Kích thước: : 671×214 px

Tên ảnh: people-gathering-near-kaaba-mecca-saudi-arabia-2895295.jpg
Kích cỡ: 140 KB
Kích thước: : 639×426 px

Tên ảnh: 5b44bf_072efdb1cb064c138bd20c72f5586476~mv2.jpg
Kích cỡ: 48 KB
Kích thước: : 796×416 px

Tên ảnh: whats-to-know-about-butternut-squash.jpg
Kích cỡ: 58 KB
Kích thước: : 1100×782 px

Tên ảnh: squashed.jpg
Kích cỡ: 36 KB
Kích thước: : 1024×512 px

Tên ảnh: Huy-dong-von-squashed.png
Kích cỡ: 34 KB
Kích thước: : 1600×1054 px

Tên ảnh: squash-and-merge.png
Kích cỡ: 13 KB
Kích thước: : 737×315 px

Tên ảnh: cafedev-git-squash-1.png
Kích cỡ: 10 KB
Kích thước: : 506×453 px

Tên ảnh: 98E81F3F-0FBB-4179-A646-22125F3AC999-11063-0000036AA4E52140-squashed-1536×1024.jpg.webp
Kích cỡ: 0 KB
Kích thước: : 1536×1024 px

Tên ảnh: ce-squashed.jpg
Kích cỡ: 147 KB
Kích thước: : 1280×780 px

Tên ảnh: DSCF4174-squashed-1536×1024.jpg
Kích cỡ: 214 KB
Kích thước: : 1536×1024 px

Tên ảnh: create-merge-commit-1.png
Kích cỡ: 25 KB
Kích thước: : 700×315 px

Tên ảnh: 5b44bf_8156a52a73ef4ecbb2bf67d8604245a0~mv2_d_1392_1485_s_2.jpg
Kích cỡ: 178 KB
Kích thước: : 796×848 px

Tên ảnh: cung-gio-to-xay-dung-squashed-1200×900.jpg
Kích cỡ: 184 KB
Kích thước: : 1200×900 px

Tên ảnh: Merge-pull-request.png
Kích cỡ: 27 KB
Kích thước: : 700×303 px

Tên ảnh: Step-1-squashed-1024×683.png
Kích cỡ: 870 KB
Kích thước: : 1024×683 px